TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Áo quan tiếng Nga là gì?

"áo quan" trong tiếng Nga là гроб (danh từ).

гроб Danh từ

grob giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cỗ, cái] quan tài, áo quan, thọ đường, săng ván; (с телом) linh cữu.

  • идти́ за гробом theo sau linh cữu, đi theo quan tài

Xem đầy đủ từ "гроб": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Áo quan tiếng Nga là gì?

"áo quan" trong tiếng Nga là гроб (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.