TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ăn kiêng tiếng Nga là gì?

"ăn kiêng" trong tiếng Nga là дие́та (danh từ).

дие́та Danh từ

dijéta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ ăn uống, ăn kiêng.

  • Я соблюдал диету в течение двух недель. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi.
  • Я две недели сидела на диете. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi.

Xem đầy đủ từ "дие́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ăn kiêng tiếng Nga là gì?

"ăn kiêng" trong tiếng Nga là дие́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.