TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ăn trưa tiếng Nga là gì?

"ăn trưa" trong tiếng Nga là обе́дать (động từ).

обе́дать Động từ

obédatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn trưa.

  • Я обычно обедаю один. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình.
  • Я обычно обедаю одна. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình.

Xem đầy đủ từ "обе́дать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ăn trưa tiếng Nga là gì?

"ăn trưa" trong tiếng Nga là обе́дать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.