TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обе́дать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obédatʹ[ɐˈbʲedətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обе́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обе́дать nghĩa là ăn trưa.

Nghĩa của обе́дать

Động từ

  1. Ăn trưa.
    • оста́ться обе́датьở lại ăn trưa

Cặp thể của обе́дать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обе́дать

NgôiHiện tại
яобе́даю
тыобе́даешь
он / она́ / оно́обе́дает
мыобе́даем
выобе́даете
они́обе́дают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обедать.

Quá khứ

Giống đực (он)обе́дал
Giống cái (она́)обе́дала
Giống trung (оно́)обе́дало
Số nhiều (они́)обе́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обе́дай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обе́дайте

Câu ví dụ với обе́дать

  • Мы часто обедаем в ресторане. Chúng tôi thường ăn trưa ở nhà hàng.Tatoeba #13979134
  • Я часто обедаю один. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình.Tatoeba #13862446
  • Вчера мы обедали с Томом. Chúng tôi đã ăn trưa với Tom hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8075602
  • Мы вчера с Томом обедали. Chúng tôi đã ăn trưa với Tom hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11595354
  • Я завтра обедаю с Томом. Ngày mai tôi sẽ ăn trưa với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13628435
  • Я обычно обедаю одна. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7990571
  • Я обычно обедаю один. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7990573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обедать nghĩa là gì?

обедать (động từ) nghĩa là ăn trưa.

обедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обе́дать (phiên âm Latinh obédatʹ, IPA [ɐˈbʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.