обе́дать
Dấu sắc trên обе́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обе́дать nghĩa là ăn trưa.
Nghĩa của обе́дать
Động từ
- Ăn trưa.
- оста́ться обе́датьở lại ăn trưa
Cặp thể của обе́дать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обе́дать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обе́даю |
| ты | обе́даешь |
| он / она́ / оно́ | обе́дает |
| мы | обе́даем |
| вы | обе́даете |
| они́ | обе́дают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обе́дал |
| Giống cái (она́) | обе́дала |
| Giống trung (оно́) | обе́дало |
| Số nhiều (они́) | обе́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обе́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обе́дайте |
Câu ví dụ với обе́дать
- Мы часто обедаем в ресторане. Chúng tôi thường ăn trưa ở nhà hàng.Tatoeba #13979134
- Я часто обедаю один. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình.Tatoeba #13862446
- Вчера мы обедали с Томом. Chúng tôi đã ăn trưa với Tom hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8075602
- Мы вчера с Томом обедали. Chúng tôi đã ăn trưa với Tom hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11595354
- Я завтра обедаю с Томом. Ngày mai tôi sẽ ăn trưa với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13628435
- Я обычно обедаю одна. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7990571
- Я обычно обедаю один. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7990573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обедать nghĩa là gì?
обедать (động từ) nghĩa là ăn trưa.
обедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обе́дать (phiên âm Latinh obédatʹ, IPA [ɐˈbʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.