Ăng ten tiếng Nga là gì?
"ăng ten" trong tiếng Nga là анте́нна (danh từ).
анте́нна Danh từ
antɛ́nna giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăng ten, anten.
- передаю́щая анте́нна ăng ten phát
- приёмная анте́нна ăng ten thu
Câu hỏi thường gặp
Ăng ten tiếng Nga là gì?
"ăng ten" trong tiếng Nga là анте́нна (danh từ).