TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анте́нна

giống cáibất động vật
antɛ́nna[ɐnˈtɛn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анте́нна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анте́нна nghĩa là ăng ten, anten.

Nghĩa của анте́нна

Danh từ

  1. Ăng ten, anten.
    • передаю́щая анте́ннаăng ten phát
    • приёмная анте́ннаăng ten thu

Biến cách của анте́нна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анте́ннаанте́нны
Sinh cách кого? чего?анте́нныанте́нн
Tặng cách кому? чему?анте́ннеанте́ннам
Đối cách кого? что?анте́ннуанте́нны
Công cụ cách кем? чем?анте́ннойанте́ннами
Giới cách о ком? о чём?анте́ннеанте́ннах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антенна nghĩa là gì?

антенна (danh từ) nghĩa là ăng ten, anten.

антенна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анте́нна (phiên âm Latinh antɛ́nna, IPA [ɐnˈtɛn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.