TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đà điểu tiếng Nga là gì?

"đà điểu" trong tiếng Nga là стра́ус (danh từ).

стра́ус Danh từ

stráus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đà điểu.

Xem đầy đủ từ "стра́ус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đà điểu tiếng Nga là gì?

"đà điểu" trong tiếng Nga là стра́ус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.