стра́ус
giống đựcđộng vật
stráus[ˈstraʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стра́ус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стра́ус nghĩa là con đà điểu.
Nghĩa của стра́ус
Danh từ
- Con đà điểu (Struthio camelus).
Biến cách của стра́ус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стра́ус | стра́усы |
| Sinh cách кого? чего? | стра́уса | стра́усов |
| Tặng cách кому? чему? | стра́усу | стра́усам |
| Đối cách кого? что? | стра́уса | стра́усов |
| Công cụ cách кем? чем? | стра́усом | стра́усами |
| Giới cách о ком? о чём? | стра́усе | стра́усах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
страус nghĩa là gì?
страус (danh từ) nghĩa là con đà điểu.
страус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стра́ус (phiên âm Latinh stráus, IPA [ˈstraʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.