TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đài loan tiếng Nga là gì?

"đài loan" trong tiếng Nga là Тайва́нь (danh từ riêng).

Тайва́нь Danh từ riêng

Tajvánʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài loan.

  • На Тайване много гор. Có rất nhiều núi ở Đài Loan.
  • Гаосюн — крупнейший портовый город Тайваня. Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.

Xem đầy đủ từ "Тайва́нь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đài loan tiếng Nga là gì?

"đài loan" trong tiếng Nga là Тайва́нь (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.