TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Тайва́нь

giống đựcbất động vật
Tajvánʹ[tɐjˈvanʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Тайва́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Тайва́нь nghĩa là đài loan.

Nghĩa của Тайва́нь

Danh từ riêng

  1. Đài loan.

Biến cách của Тайва́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Тайва́нь
Sinh cách кого? чего?Тайва́ня
Tặng cách кому? чему?Тайва́ню
Đối cách кого? что?Тайва́нь
Công cụ cách кем? чем?Тайва́нем
Giới cách о ком? о чём?Тайва́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với Тайва́нь

  • Гаосюн — крупнейший портовый город Тайваня. Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249315
  • На Тайване много гор. Có rất nhiều núi ở Đài Loan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13888249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Тайвань nghĩa là gì?

Тайвань (danh từ riêng) nghĩa là đài loan.

Тайвань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Тайва́нь (phiên âm Latinh Tajvánʹ, IPA [tɐjˈvanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.