TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đài vô tuyến điện tiếng Nga là gì?

"đài vô tuyến điện" trong tiếng Nga là ра́ция (danh từ).

ра́ция Danh từ

rácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài vô tuyến điện, đài rađiô, máy thông tin.

Xem đầy đủ từ "ра́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài vô tuyến điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đài vô tuyến điện tiếng Nga là gì?

"đài vô tuyến điện" trong tiếng Nga là ра́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.