TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rácija[ˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́ция nghĩa là đài vô tuyến điện, đài rađiô.

Nghĩa của ра́ция

Danh từ

  1. Đài vô tuyến điện, đài rađiô, máy thông tin.

Biến cách của ра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́цияра́ции
Sinh cách кого? чего?ра́циира́ций
Tặng cách кому? чему?ра́циира́циям
Đối cách кого? что?ра́циюра́ции
Công cụ cách кем? чем?ра́циейра́циями
Giới cách о ком? о чём?ра́циира́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рация nghĩa là gì?

рация (danh từ) nghĩa là đài vô tuyến điện, đài rađiô.

рация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́ция (phiên âm Latinh rácija, IPA [ˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.