Đàn hạc tiếng Nga là gì?
"đàn hạc" trong tiếng Nga là а́рфа (danh từ).
а́рфа Danh từ
árfa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn thụ cầm, đàn hạc.
Câu hỏi thường gặp
Đàn hạc tiếng Nga là gì?
"đàn hạc" trong tiếng Nga là а́рфа (danh từ).
"đàn hạc" trong tiếng Nga là а́рфа (danh từ).
árfa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn thụ cầm, đàn hạc.
"đàn hạc" trong tiếng Nga là а́рфа (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.