TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́рфа

giống cáibất động vật
árfa[ˈarfə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́рфа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́рфа nghĩa là đàn thụ cầm, đàn hạc.

Nghĩa của а́рфа

Danh từ

  1. Đàn thụ cầm, đàn hạc.

Biến cách của а́рфа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́рфаа́рфы
Sinh cách кого? чего?а́рфыа́рф
Tặng cách кому? чему?а́рфеа́рфам
Đối cách кого? что?а́рфуа́рфы
Công cụ cách кем? чем?а́рфойа́рфами
Giới cách о ком? о чём?а́рфеа́рфах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арфа nghĩa là gì?

арфа (danh từ) nghĩa là đàn thụ cầm, đàn hạc.

арфа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́рфа (phiên âm Latinh árfa, IPA [ˈarfə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.