а́рфа
giống cáibất động vật
árfa[ˈarfə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́рфа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́рфа nghĩa là đàn thụ cầm, đàn hạc.
Nghĩa của а́рфа
Danh từ
- Đàn thụ cầm, đàn hạc.
Biến cách của а́рфа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́рфа | а́рфы |
| Sinh cách кого? чего? | а́рфы | а́рф |
| Tặng cách кому? чему? | а́рфе | а́рфам |
| Đối cách кого? что? | а́рфу | а́рфы |
| Công cụ cách кем? чем? | а́рфой | а́рфами |
| Giới cách о ком? о чём? | а́рфе | а́рфах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
арфа nghĩa là gì?
арфа (danh từ) nghĩa là đàn thụ cầm, đàn hạc.
арфа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́рфа (phiên âm Latinh árfa, IPA [ˈarfə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.