Đàn xếp tiếng Nga là gì?
"đàn xếp" trong tiếng Nga là аккордео́н (danh từ).
аккордео́н Danh từ
akkordeón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong cầm, đàn xếp.
Xem đầy đủ từ "аккордео́н": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàn xếp tiếng Nga là gì?
"đàn xếp" trong tiếng Nga là аккордео́н (danh từ).