TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đành chấp nhận tiếng Nga là gì?

"đành chấp nhận" trong tiếng Nga là смири́ться (động từ).

смири́ться Động từ

smirítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đành chấp nhận, cam chịu (с чем — điều gì).

Xem đầy đủ từ "смири́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đành chấp nhận tiếng Nga là gì?

"đành chấp nhận" trong tiếng Nga là смири́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.