смири́ться
Dấu sắc trên смири́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смири́ться nghĩa là đành chấp nhận, cam chịu.
Nghĩa của смири́ться
Động từ
- Đành chấp nhận, cam chịu (с чем — điều gì).
Cặp thể của смири́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смири́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | смирю́сь |
| ты | смири́шься |
| он / она́ / оно́ | смири́тся |
| мы | смири́мся |
| вы | смири́тесь |
| они́ | смиря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смири́лся |
| Giống cái (она́) | смири́лась |
| Giống trung (оно́) | смири́лось |
| Số nhiều (они́) | смири́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смири́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смири́тесь |
Câu ví dụ với смири́ться
- Я не могу смириться с тем, что он мертв. Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3694031
- Я не могу смириться с тем, что он умер. Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12212824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
смириться nghĩa là gì?
смириться (động từ) nghĩa là đành chấp nhận, cam chịu.
смириться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смири́ться (phiên âm Latinh smirítʹsja, IPA [smʲɪˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.