TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đành phải tiếng Nga là gì?

"đành phải" trong tiếng Nga là приходи́ться (động từ).

приходи́ться Động từ

prixodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, đành phải (мне прихо́дится — tôi đành phải).

Xem đầy đủ từ "приходи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đành phải tiếng Nga là gì?

"đành phải" trong tiếng Nga là приходи́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.