TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приходи́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prixodítʹsja[prʲɪxɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приходи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приходи́ться nghĩa là phải, đành phải.

Nghĩa của приходи́ться

Động từ

  1. Phải, đành phải (мне прихо́дится — tôi đành phải).

Chia động từ приходи́ться

NgôiHiện tại
яприхожу́сь
тыприхо́дишься
он / она́ / оно́прихо́дится
мыприхо́димся
выприхо́дитесь
они́прихо́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приходиться.

Quá khứ

Giống đực (он)приходи́лся
Giống cái (она́)приходи́лась
Giống trung (оно́)приходи́лось
Số nhiều (они́)приходи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приходи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приходи́тесь

Họ từ của приходи́ться

Câu hỏi thường gặp

приходиться nghĩa là gì?

приходиться (động từ) nghĩa là phải, đành phải.

приходиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приходи́ться (phiên âm Latinh prixodítʹsja, IPA [prʲɪxɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.