приходи́ться
Dấu sắc trên приходи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приходи́ться nghĩa là phải, đành phải.
Nghĩa của приходи́ться
Động từ
- Phải, đành phải (мне прихо́дится — tôi đành phải).
Chia động từ приходи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прихожу́сь |
| ты | прихо́дишься |
| он / она́ / оно́ | прихо́дится |
| мы | прихо́димся |
| вы | прихо́дитесь |
| они́ | прихо́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приходиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приходи́лся |
| Giống cái (она́) | приходи́лась |
| Giống trung (оно́) | приходи́лось |
| Số nhiều (они́) | приходи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приходи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приходи́тесь |
Họ từ của приходи́ться
Câu hỏi thường gặp
приходиться nghĩa là gì?
приходиться (động từ) nghĩa là phải, đành phải.
приходиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приходи́ться (phiên âm Latinh prixodítʹsja, IPA [prʲɪxɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.