TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đá nhám tiếng Nga là gì?

"đá nhám" trong tiếng Nga là нажда́к (danh từ).

нажда́к Danh từ

naždák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá nhám, đá ráp, đá mài, bột nhám, bột ráp, bột mài.

Xem đầy đủ từ "нажда́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đá nhám tiếng Nga là gì?

"đá nhám" trong tiếng Nga là нажда́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.