нажда́к
giống đựcbất động vật
naždák[nɐʐˈdak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нажда́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нажда́к nghĩa là đá nhám, đá ráp.
Nghĩa của нажда́к
Danh từ
- Đá nhám, đá ráp, đá mài, bột nhám, bột ráp, bột mài.
Biến cách của нажда́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нажда́к | наждаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | наждака́ | наждако́в |
| Tặng cách кому? чему? | наждаку́ | наждака́м |
| Đối cách кого? что? | нажда́к | наждаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | наждако́м | наждака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | наждаке́ | наждака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наждак nghĩa là gì?
наждак (danh từ) nghĩa là đá nhám, đá ráp.
наждак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нажда́к (phiên âm Latinh naždák, IPA [nɐʐˈdak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.