Đáng căm thù tiếng Nga là gì?
"đáng căm thù" trong tiếng Nga là прокля́тый (tính từ).
прокля́тый Tính từ
prokljátyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng nguyền rủa, đáng căm thù, đáng ghét.
Xem đầy đủ từ "прокля́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng căm thù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng căm thù tiếng Nga là gì?
"đáng căm thù" trong tiếng Nga là прокля́тый (tính từ).