Đáng ngạc nhiên tiếng Nga là gì?
"đáng ngạc nhiên" trong tiếng Nga là удиви́тельный (tính từ).
удиви́тельный Tính từ
udivítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng ngạc nhiên, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ.
Xem đầy đủ từ "удиви́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đáng ngạc nhiên tiếng Nga là gì?
"đáng ngạc nhiên" trong tiếng Nga là удиви́тельный (tính từ).