TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đáng ngạc nhiên tiếng Nga là gì?

"đáng ngạc nhiên" trong tiếng Nga là удиви́тельный (tính từ).

удиви́тельный Tính từ

udivítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng ngạc nhiên, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ.

Xem đầy đủ từ "удиви́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đáng ngạc nhiên tiếng Nga là gì?

"đáng ngạc nhiên" trong tiếng Nga là удиви́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.