TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh chuông tiếng Nga là gì?

"đánh chuông" trong tiếng Nga là звони́ть (động từ).

звони́ть Động từ

zvonítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh (giật, bấm) chuông.

  • тк. несов. rttb [leng keng], reo, đánh
  • зво́нит звоно́к chuông reo (kêu)

Xem đầy đủ từ "звони́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh chuông tiếng Nga là gì?

"đánh chuông" trong tiếng Nga là звони́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.