звони́ть
Dấu sắc trên звони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
звони́ть nghĩa là đánh chuông, gọi dây nói, gọi điện.
Nghĩa của звони́ть
Động từ
- производить звон Đánh (giật, bấm) chuông.
- тк. несов.rttb [leng keng], reo, đánh
- зво́нит звоно́кchuông reo (kêu)
- вызывать по телефону Gọi dây nói, gọi điện [thoại]. + tặng cách
- звони́ть кому́-л. по телефо́нуgọi dây nói (gọi điện thoại, gọi điện) cho ai
Cặp thể của звони́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ звони́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | звоню́ |
| ты | звони́шь |
| он / она́ / оно́ | звони́т |
| мы | звони́м |
| вы | звони́те |
| они́ | звоня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + звонить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | звони́л |
| Giống cái (она́) | звони́ла |
| Giống trung (оно́) | звони́ло |
| Số nhiều (они́) | звони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | звони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | звони́те |
Họ từ của звони́ть
Câu ví dụ với звони́ть
- Я сказала тебе не звонить мне, Том. Tôi đã bảo anh đừng có gọi tôi mà Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081324
- Том, я же сказал тебе не звонить мне. Tôi đã bảo anh đừng có gọi tôi mà Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081321
- Я звоню, чтобы сказать тебе спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271692
- Я звоню, чтобы сказать вам спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271693
- Женщина, чей сын мне звонил, здесь. Mẹ của người vừa gọi cho tôi đang ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971894
- Пришла женщина, чей сын мне звонил. Mẹ của người vừa gọi cho tôi đang ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971895
- Звони мне в любое время. Hãy gọi tôi bất cứ lúc nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885157
- Звоните мне в любое время. Hãy gọi tôi bất cứ lúc nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
звонить nghĩa là gì?
звонить (động từ) nghĩa là đánh chuông, gọi dây nói, gọi điện.
звонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là звони́ть (phiên âm Latinh zvonítʹ, IPA [zvɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.