TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh giá thấp tiếng Nga là gì?

"đánh giá thấp" trong tiếng Nga là недооце́нивать (động từ).

недооце́нивать Động từ

nedoocénivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh giá không đúng mức, đánh giá thấp, coi thường, coi nhẹ.

  • Не недооценивай своих оппонентов. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.
  • Я думаю, вы недооцениваете Тома. Tôi nghĩ bạn đang đánh giá thấp Tom.

Xem đầy đủ từ "недооце́нивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh giá thấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá thấp tiếng Nga là gì?

"đánh giá thấp" trong tiếng Nga là недооце́нивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.