TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недооце́нивать

thể chưa hoàn thành
nedoocénivatʹ[nʲɪdɐɐˈt͡sɛnʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недооце́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недооце́нивать nghĩa là đánh giá thấp, coi thường.

Nghĩa của недооце́нивать

Động từ

  1. Đánh giá không đúng mức, đánh giá thấp, coi thường, coi nhẹ.

Cặp thể của недооце́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ недооце́нивать

NgôiHiện tại
янедооце́ниваю
тынедооце́ниваешь
он / она́ / оно́недооце́нивает
мынедооце́ниваем
вынедооце́ниваете
они́недооце́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + недооценивать.

Quá khứ

Giống đực (он)недооце́нивал
Giống cái (она́)недооце́нивала
Giống trung (оно́)недооце́нивало
Số nhiều (они́)недооце́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недооце́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недооце́нивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với недооце́нивать

Trái nghĩa

Câu ví dụ với недооце́нивать

  • Не надо недооценивать своих оппонентов. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412055
  • Не надо недооценивать оппонентов. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695199
  • Я думаю, вы недооцениваете Тома. Tôi nghĩ bạn đang đánh giá thấp Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5237840
  • Не недооценивай своих оппонентов. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4311687

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

недооценивать nghĩa là gì?

недооценивать (động từ) nghĩa là đánh giá thấp, coi thường.

недооценивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недооце́нивать (phiên âm Latinh nedoocénivatʹ, IPA [nʲɪdɐɐˈt͡sɛnʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.