TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh một giấc tiếng Nga là gì?

"đánh một giấc" trong tiếng Nga là спать (động từ).

спать Động từ

spatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ, đánh một giấc ((khẩu ngữ)).

  • кре́пко спать ngủ say, ngủ ngon
  • идти́, ложи́ться спать đi ngủ, nằm ngủ

Xem đầy đủ từ "спать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh một giấc tiếng Nga là gì?

"đánh một giấc" trong tiếng Nga là спать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.