TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спать

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
spatʹ[spatʲ] giọng máy của trình duyệt

спать nghĩa là ngủ, đánh một giấc.

Nghĩa của спать

Động từ

  1. Ngủ, đánh một giấc ((khẩu ngữ)).
    • кре́пко спатьngủ say, ngủ ngon
    • идти́, ложи́ться спатьđi ngủ, nằm ngủ
    • укла́дывать кого-л. спатьđặt ai nằm ngủ
    • хоте́ть спатьbuồn ngủ
    • мне хо́чется спатьtôi buồn ngủ
    • он спит как уби́тыйnó ngủ [say] như chết
    • спи́те споко́йно!hãy ngủ yên! hãy yên giấc!

Cặp thể của спать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спать

NgôiHiện tại
ясплю́
тыспи́шь
он / она́ / оно́спи́т
мыспи́м
выспи́те
они́спя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спать.

Quá khứ

Giống đực (он)спа́л
Giống cái (она́)спала́
Giống trung (оно́)спа́ло
Số nhiều (они́)спа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спи́те

Họ từ của спать

Câu ví dụ với спать

  • Питаться ветром, спать под дождём. Ăn gió nằm mưa.Tatoeba #2808759
  • Мне пора идти спать. Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #5410
  • Почему ты ещё не спишь так поздно? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #5605
  • Она всегда спит в 11 вечера. Cô ấy luôn ngủ vào lúc 11 giờ tối.Tatoeba #13862441
  • Я никогда не сплю. Tôi không bao giờ ngủ.Tatoeba #4375141
  • Том никогда не спит. Tom không bao giờ ngủ.Tatoeba #5762842
  • Моя мама спит. Mẹ của tôi đang ngủ.Tatoeba #13716948
  • Мы не можем спать из-за шума. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спать nghĩa là gì?

спать (động từ) nghĩa là ngủ, đánh một giấc.

спать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спать (phiên âm Latinh spatʹ, IPA [spatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.