TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh răng tiếng Nga là gì?

"đánh răng" trong tiếng Nga là чи́стить.

чи́стить

čístitʹ giọng máy của trình duyệt

  • Я всегда чищу зубы перед тем, как идти спать. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
  • Я всегда чищу зубы перед сном. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "чи́стить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh răng tiếng Nga là gì?

"đánh răng" trong tiếng Nga là чи́стить.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.