TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чи́стить

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
čístitʹ[ˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чи́стить nghĩa là làm sạch, rửa sạch, bóc vỏ, gọt vỏ.

Nghĩa của чи́стить

Động từ

  1. Làm sạch, rửa sạch, tẩy sạch, dọn sạch; (щёткой) chải đánh; (посуду, металл) đánh, đánh sạch; (станок и т. п.) lau, chùi, lau chùi; (лощадь и т. п.) chùi, kỳ, cọ.
    • чи́стить башмаки́đánh giày
    • чи́стить[себе́] зубы́ — đánh răng
  2. фрукты, овощи Bóc vỏ, gọt vỏ, gọt, cạo.
  3. рыбу Đánh vảy, làm [cá].
    • чи́стить апельси́нbóc (gọt) cam
  4. освобождать от чего-л. накопишегося Nạo, vét.

Cặp thể của чи́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чи́стить

NgôiHiện tại
ячи́щу
тычи́стишь
он / она́ / оно́чи́стит
мычи́стим
вычи́стите
они́чи́стят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чистить.

Quá khứ

Giống đực (он)чи́стил
Giống cái (она́)чи́стила
Giống trung (оно́)чи́стило
Số nhiều (они́)чи́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чи́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чи́стите

Họ từ của чи́стить

Câu ví dụ với чи́стить

  • Я взял за правило чистить зубы после еды. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8105379
  • Я всегда чищу зубы перед сном. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4672589
  • Как часто ты чистишь ботинки? Bạn đánh giày bao lâu một lần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9343605
  • Как часто вы чистите ботинки? Bạn đánh giày bao lâu một lần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9343606
  • Я всегда чищу зубы перед тем, как идти спать. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5302573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чистить nghĩa là gì?

чистить (động từ) nghĩa là làm sạch, rửa sạch, bóc vỏ, gọt vỏ.

чистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чи́стить (phiên âm Latinh čístitʹ, IPA [ˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.