TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đáp tàu tiếng Nga là gì?

"đáp tàu" trong tiếng Nga là пое́хать (động từ).

пое́хать Động từ

pojéxatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáp tàu, đi (bằng tàu, xe, v. v...); (отправиться) lên đường, khởi hành; (khẩu ngữ) (о средствах передвижения) chạy điện.

  • она́ пое́хала в го́род chị ấy đã đi (nàng đã đáp tàu) đến thành phố
  • пое́хать трамва́ем đi tàu điện

Xem đầy đủ từ "пое́хать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đáp tàu tiếng Nga là gì?

"đáp tàu" trong tiếng Nga là пое́хать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.