TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đã được học tiếng Nga là gì?

"đã được học" trong tiếng Nga là учёный (tính từ).

учёный Tính từ

učónyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có học, đã được học, đã học được.

Xem đầy đủ từ "учёный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã được học tiếng Nga là gì?

"đã được học" trong tiếng Nga là учёный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.