TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đã rán tiếng Nga là gì?

"đã rán" trong tiếng Nga là жа́реный (tính từ).

жа́реный Tính từ

žárenyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã rán, chiên; (на вертеле) [đã] quay; (прокалённый) [đã] rang; (на открытом огне, углях) [đã] nướng; (с добавлением соуда) [đã] xào.

  • жа́реное мя́со thịt rán, quay
  • жа́реная ры́ба cá rán, chiên

Xem đầy đủ từ "жа́реный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã rán tiếng Nga là gì?

"đã rán" trong tiếng Nga là жа́реный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.