Đô la tiếng Nga là gì?
"đô la" trong tiếng Nga là до́ллар (danh từ).
до́ллар Danh từ
dóllar giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng đô-la, mỹ kim.
- Есть у вас сдача с доллара? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
- Есть у тебя сдача с доллара? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
Câu hỏi thường gặp
Đô la tiếng Nga là gì?
"đô la" trong tiếng Nga là до́ллар (danh từ).