TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đăng ký cư trú tiếng Nga là gì?

"đăng ký cư trú" trong tiếng Nga là пропи́ска (danh từ).

пропи́ска Danh từ

propíska giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đăng ký, đăng ký cư trú; (пометка в паспорте) dấu đăng kí [cư trú].

Xem đầy đủ từ "пропи́ска": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đăng ký cư trú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đăng ký cư trú tiếng Nga là gì?

"đăng ký cư trú" trong tiếng Nga là пропи́ска (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.