TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропи́ска

giống cáibất động vật
propíska[prɐˈpʲiskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропи́ска nghĩa là sự đăng ký, đăng ký cư trú.

Nghĩa của пропи́ска

Danh từ

  1. Sự đăng ký, đăng ký cư trú; (пометка в паспорте) dấu đăng kí [cư trú].

Biến cách của пропи́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пропи́скапропи́ски
Sinh cách кого? чего?пропи́скипропи́сок
Tặng cách кому? чему?пропи́скепропи́скам
Đối cách кого? что?пропи́скупропи́ски
Công cụ cách кем? чем?пропи́скойпропи́сками
Giới cách о ком? о чём?пропи́скепропи́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пропи́ска

Câu hỏi thường gặp

прописка nghĩa là gì?

прописка (danh từ) nghĩa là sự đăng ký, đăng ký cư trú.

прописка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропи́ска (phiên âm Latinh propíska, IPA [prɐˈpʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.