TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đĩa bàn tiếng Nga là gì?

"đĩa bàn" trong tiếng Nga là блю́до (danh từ).

блю́до Danh từ

bljúdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đĩa, đĩa bàn.

Xem đầy đủ từ "блю́до": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đĩa bàn tiếng Nga là gì?

"đĩa bàn" trong tiếng Nga là блю́до (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.