TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блю́до

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bljúdo[ˈblʲudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блю́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блю́до nghĩa là cái đĩa, đĩa bàn, món ăn, món.

Nghĩa của блю́до

Danh từ

  1. Cái đĩa, đĩa bàn.
  2. кушанье Món ăn, món.
    • мясно́е блю́доmón thịt
    • обе́д из трёх блюдbữa ăn trưa có ba món
    • пе́рвое блю́доmón thứ nhất

Biến cách của блю́до (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блю́доблю́да
Sinh cách кого? чего?блю́даблю́д
Tặng cách кому? чему?блю́дублю́дам
Đối cách кого? что?блю́доблю́да
Công cụ cách кем? чем?блю́домблю́дами
Giới cách о ком? о чём?блю́деблю́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của блю́до

Câu ví dụ với блю́до

  • Этого блюда хватит на троих. Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

блюдо nghĩa là gì?

блюдо (danh từ) nghĩa là cái đĩa, đĩa bàn, món ăn, món.

блюдо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блю́до (phiên âm Latinh bljúdo, IPA [ˈblʲudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.