блю́до
Dấu sắc trên блю́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блю́до nghĩa là cái đĩa, đĩa bàn, món ăn, món.
Nghĩa của блю́до
Danh từ
- Cái đĩa, đĩa bàn.
- кушанье Món ăn, món.
- мясно́е блю́доmón thịt
- обе́д из трёх блюдbữa ăn trưa có ba món
- пе́рвое блю́доmón thứ nhất
Biến cách của блю́до (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блю́до | блю́да |
| Sinh cách кого? чего? | блю́да | блю́д |
| Tặng cách кому? чему? | блю́ду | блю́дам |
| Đối cách кого? что? | блю́до | блю́да |
| Công cụ cách кем? чем? | блю́дом | блю́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | блю́де | блю́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của блю́до
Câu ví dụ với блю́до
- Этого блюда хватит на троих. Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
блюдо nghĩa là gì?
блюдо (danh từ) nghĩa là cái đĩa, đĩa bàn, món ăn, món.
блюдо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блю́до (phiên âm Latinh bljúdo, IPA [ˈblʲudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.