Đường cong tiếng Nga là gì?
"đường cong" trong tiếng Nga là крива́я (danh từ).
крива́я Danh từ
krivája giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường cong, đường diễn biến, đường ghi biểu đồ, đường.
- крива́я температу́ры đường ghi nhiệt độ
- крива́я вы́везет may ra thì được
Câu hỏi thường gặp
Đường cong tiếng Nga là gì?
"đường cong" trong tiếng Nga là крива́я (danh từ).