TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đường nhánh tiếng Nga là gì?

"đường nhánh" trong tiếng Nga là петля́ (danh từ).

петля́ Danh từ

petljá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường nhánh, thòng lọng.

Xem đầy đủ từ "петля́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đường nhánh tiếng Nga là gì?

"đường nhánh" trong tiếng Nga là петля́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.