TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đường sá tiếng Nga là gì?

"đường sá" trong tiếng Nga là доро́жный (tính từ).

доро́жный Tính từ

doróžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [thuộc về] đường, đường sá, đường đi, hành trình.

  • доро́жное строи́тельство [sự] làm đường xá
  • доро́жные расхо́ды tiền lộ phí

Xem đầy đủ từ "доро́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đường sá tiếng Nga là gì?

"đường sá" trong tiếng Nga là доро́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.