TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доро́жный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doróžnyj[dɐˈroʐnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доро́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доро́жный nghĩa là đường, đường sá, đi đường.

Nghĩa của доро́жный

Tính từ

  1. относящийся к дороге [thuộc về] đường, đường sá, đường đi, hành trình.
    • доро́жное строи́тельство[sự] làm đường xá
    • доро́жные расхо́дыtiền lộ phí
    • доро́жный знакbiển chỉ đường
    • доро́жные впечатле́нияnhững cảm tưởng đi đường
  2. для путешествия [dùng khi] đi đường.
    • доро́жный ма́стерđội trưởng bảo dưỡng đường

Biến cách của доро́жный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоро́жныйдоро́жноедоро́жнаядоро́жные
Sinh cáchдоро́жногодоро́жногодоро́жнойдоро́жных
Tặng cáchдоро́жномудоро́жномудоро́жнойдоро́жным
Đối cáchдоро́жный / доро́жногодоро́жноедоро́жнуюдоро́жные / доро́жных
Công cụ cáchдоро́жнымдоро́жнымдоро́жнойдоро́жными
Giới cáchдоро́жномдоро́жномдоро́жнойдоро́жных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với доро́жный

  • Безопасность дорожного движения — счастье в каждый дом. An toàn giao thông là yạnh phúc cho mọi nhà.Tatoeba #6588612
  • Сколько из этих дорожных знаков ты знаешь? Bạn biết bao nhiêu biển báo giao thông? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9780086
  • По данным дорожной полиции, ты ехала на мотоцикле слишком быстро. Theo cảnh sát giao thông, bạn lúc đó đã lái xe máy quá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4401575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дорожный nghĩa là gì?

дорожный (tính từ) nghĩa là đường, đường sá, đi đường.

дорожный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доро́жный (phiên âm Latinh doróžnyj, IPA [dɐˈroʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.