доро́жный
Dấu sắc trên доро́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доро́жный nghĩa là đường, đường sá, đi đường.
Nghĩa của доро́жный
Tính từ
- относящийся к дороге [thuộc về] đường, đường sá, đường đi, hành trình.
- доро́жное строи́тельство[sự] làm đường xá
- доро́жные расхо́дыtiền lộ phí
- доро́жный знакbiển chỉ đường
- доро́жные впечатле́нияnhững cảm tưởng đi đường
- для путешествия [dùng khi] đi đường.
- доро́жный ма́стерđội trưởng bảo dưỡng đường
Biến cách của доро́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доро́жный | доро́жное | доро́жная | доро́жные |
| Sinh cách | доро́жного | доро́жного | доро́жной | доро́жных |
| Tặng cách | доро́жному | доро́жному | доро́жной | доро́жным |
| Đối cách | доро́жный / доро́жного | доро́жное | доро́жную | доро́жные / доро́жных |
| Công cụ cách | доро́жным | доро́жным | доро́жной | доро́жными |
| Giới cách | доро́жном | доро́жном | доро́жной | доро́жных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với доро́жный
- Безопасность дорожного движения — счастье в каждый дом. An toàn giao thông là yạnh phúc cho mọi nhà.Tatoeba #6588612
- Сколько из этих дорожных знаков ты знаешь? Bạn biết bao nhiêu biển báo giao thông? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9780086
- По данным дорожной полиции, ты ехала на мотоцикле слишком быстро. Theo cảnh sát giao thông, bạn lúc đó đã lái xe máy quá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4401575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дорожный nghĩa là gì?
дорожный (tính từ) nghĩa là đường, đường sá, đi đường.
дорожный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доро́жный (phiên âm Latinh doróžnyj, IPA [dɐˈroʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.