TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Được nói tiếng Nga là gì?

"được nói" trong tiếng Nga là говори́ться (động từ).

говори́ться Động từ

govorítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được nói (как говори́тся — như người ta thường nói).

Xem đầy đủ từ "говори́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Được nói tiếng Nga là gì?

"được nói" trong tiếng Nga là говори́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.