TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

говори́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
govorítʹsja[ɡəvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên говори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

говори́ться nghĩa là được nói.

Nghĩa của говори́ться

Động từ

  1. Được nói (как говори́тся — như người ta thường nói).

Chia động từ говори́ться

NgôiHiện tại
яговорю́сь
тыговори́шься
он / она́ / оно́говори́тся
мыговори́мся
выговори́тесь
они́говоря́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + говориться.

Quá khứ

Giống đực (он)говори́лся
Giống cái (она́)говори́лась
Giống trung (оно́)говори́лось
Số nhiều (они́)говори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)говори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)говори́тесь

Câu ví dụ với говори́ться

  • Как говорится, любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715196

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

говориться nghĩa là gì?

говориться (động từ) nghĩa là được nói.

говориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là говори́ться (phiên âm Latinh govorítʹsja, IPA [ɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.