говори́ться
Dấu sắc trên говори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
говори́ться nghĩa là được nói.
Nghĩa của говори́ться
Động từ
- Được nói (как говори́тся — như người ta thường nói).
Chia động từ говори́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | говорю́сь |
| ты | говори́шься |
| он / она́ / оно́ | говори́тся |
| мы | говори́мся |
| вы | говори́тесь |
| они́ | говоря́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + говориться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | говори́лся |
| Giống cái (она́) | говори́лась |
| Giống trung (оно́) | говори́лось |
| Số nhiều (они́) | говори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | говори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | говори́тесь |
Câu ví dụ với говори́ться
- Как говорится, любовь слепа. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
говориться nghĩa là gì?
говориться (động từ) nghĩa là được nói.
говориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là говори́ться (phiên âm Latinh govorítʹsja, IPA [ɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.