TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đại từ tiếng Nga là gì?

"đại từ" trong tiếng Nga là местоиме́ние (danh từ).

местоиме́ние Danh từ

mestoiménije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại từ.

  • Я, ты, он, она, оно, мы, вы, они - это личные местоимения. "Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.
  • вопроси́тельное местои́мение đại từ nghi vấn

Xem đầy đủ từ "местоиме́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại từ tiếng Nga là gì?

"đại từ" trong tiếng Nga là местоиме́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.