TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đấu thủ tiếng Nga là gì?

"đấu thủ" trong tiếng Nga là игро́к (danh từ).

игро́к Danh từ

igrók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi, đấu thủ; (в футдол и т. п.) cầu thủ; (в карты, шахматы и т. п.) người đánh bài, người đánh cờ; (в азартные игры) con bạc, người đánh bạc.

Xem đầy đủ từ "игро́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đấu thủ tiếng Nga là gì?

"đấu thủ" trong tiếng Nga là игро́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.