TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầu bàn chân tiếng Nga là gì?

"đầu bàn chân" trong tiếng Nga là носо́к (danh từ).

носо́к Danh từ

nosók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu ngón chân, đầu bàn chân.

Xem đầy đủ từ "носо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu bàn chân tiếng Nga là gì?

"đầu bàn chân" trong tiếng Nga là носо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.