TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầu gối tiếng Nga là gì?

"đầu gối" trong tiếng Nga là коле́но (danh từ).

коле́но Danh từ

koléno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu gối, gối.

  • У меня болит колено. Tôi đau đầu gối quá.
  • Том повредил колено, когда упал. Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.

Xem đầy đủ từ "коле́но": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu gối tiếng Nga là gì?

"đầu gối" trong tiếng Nga là коле́но (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.