TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầu mùa tiếng Nga là gì?

"đầu mùa" trong tiếng Nga là ра́нний (tính từ).

ра́нний Tính từ

ránnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.

  • ра́нние цветы́ hoa đầu mùa
  • ра́нняя пшени́ца lúa mì sớm

Xem đầy đủ từ "ра́нний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu mùa tiếng Nga là gì?

"đầu mùa" trong tiếng Nga là ра́нний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.